Giá QQQ
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$0,00
Long cháy
$0,00
Short cháy
$0,00
Số lệnh
0
Khối lượng 24h theo sàn — $304,69 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $140,79 triệu | 46,2 % | |
| $76,23 triệu | 25,0 % | |
| $37,76 triệu | 12,4 % | |
| $17,59 triệu | 5,8 % | |
| $8,40 triệu | 2,8 % | |
| $7,33 triệu | 2,4 % | |
| $6,82 triệu | 2,2 % | |
| $5,63 triệu | 1,8 % | |
| $2,12 triệu | 0,7 % | |
| $640,23 nghìn | 0,2 % | |
| $631,33 nghìn | 0,2 % | |
| $399,90 nghìn | 0,1 % | |
| $319,25 nghìn | 0,1 % | |
| $23,24 nghìn | 0,0 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
QQQ là gì?
QQQ là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 954 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $429074.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của QQQ: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
QQQ theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 QQQ |
|---|---|
| VND | 18.542.125 ₫ |
| USD | 715,15 US$ |
| EUR | 619,10 € |
| CNY | 4.809,53 CN¥ |
| JPY | 110.411 ¥ |
| KRW | 963.450 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.