Giá QQQ
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$0,00
Long cháy
$0,00
Short cháy
$0,00
Số lệnh
0
Khối lượng 24h theo sàn — $529,22 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $230,29 triệu | 43,5 % | |
| $106,31 triệu | 20,1 % | |
| $50,87 triệu | 9,6 % | |
| $45,63 triệu | 8,6 % | |
| $29,80 triệu | 5,6 % | |
| $27,60 triệu | 5,2 % | |
| $25,26 triệu | 4,8 % | |
| $9,54 triệu | 1,8 % | |
| $1,59 triệu | 0,3 % | |
| $991,74 nghìn | 0,2 % | |
| $764,24 nghìn | 0,1 % | |
| $311,77 nghìn | 0,1 % | |
| $230,30 nghìn | 0,0 % | |
| $28,54 nghìn | 0,0 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
QQQ là gì?
QQQ là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 954 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $429074.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của QQQ: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
QQQ theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 QQQ |
|---|---|
| VND | 18.445.425 ₫ |
| USD | 715,15 US$ |
| EUR | 640,73 € |
| CNY | 4.774,95 CN¥ |
| JPY | 112.909 ¥ |
| KRW | 956.900 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.