Giá REZ
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$136,25 nghìn
Long cháy
$131,56 nghìn
Short cháy
$4,68 nghìn
Số lệnh
164
Khối lượng 24h theo sàn — $33,29 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $11,83 triệu | 35,5 % | |
| $10,59 triệu | 31,8 % | |
| $5,22 triệu | 15,7 % | |
| $1,55 triệu | 4,6 % | |
| $1,17 triệu | 3,5 % | |
| $1,12 triệu | 3,4 % | |
| $517,82 nghìn | 1,6 % | |
| $386,59 nghìn | 1,2 % | |
| $313,17 nghìn | 0,9 % | |
| $291,40 nghìn | 0,9 % | |
| $238,51 nghìn | 0,7 % | |
| $48,07 nghìn | 0,1 % | |
| $10,72 nghìn | 0,0 % |
REZ là gì?
REZ là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 538 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $38.40M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của REZ: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
REZ theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 REZ |
|---|---|
| VND | 106 ₫ |
| USD | 0,004123 US$ |
| EUR | 0,003694 € |
| CNY | 0,02753 CN¥ |
| JPY | 0,651 ¥ |
| KRW | 6 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.