Giá ROBO
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$11,86 nghìn
Long cháy
$11,84 nghìn
Short cháy
$15,39
Số lệnh
31
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 40,1 % | 59,9 % | 0,67 |
Khối lượng 24h theo sàn — $9,60 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $3,70 triệu | 38,5 % | |
| $1,65 triệu | 17,2 % | |
| $1,23 triệu | 12,8 % | |
| $731,13 nghìn | 7,6 % | |
| $628,48 nghìn | 6,5 % | |
| $405,58 nghìn | 4,2 % | |
| $382,48 nghìn | 4,0 % | |
| $356,99 nghìn | 3,7 % | |
| $185,26 nghìn | 1,9 % | |
| $174,99 nghìn | 1,8 % | |
| $104,29 nghìn | 1,1 % | |
| $47,81 nghìn | 0,5 % | |
| $2,19 nghìn | 0,0 % | |
| $119,23 | 0,0 % | |
| $1,68 | 0,0 % |
ROBO là gì?
ROBO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 894 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $18.54M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ROBO: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ROBO theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ROBO |
|---|---|
| VND | 215 ₫ |
| USD | 0,008312 US$ |
| EUR | 0,007167 € |
| CNY | 0,05582 CN¥ |
| JPY | 1 ¥ |
| KRW | 11 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.