Giá ROBO
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$238,82 nghìn
Long cháy
$237,29 nghìn
Short cháy
$1,53 nghìn
Số lệnh
185
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 71,4 % | 28,6 % | 2,49 |
Khối lượng 24h theo sàn — $11,99 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $4,57 triệu | 38,1 % | |
| $1,68 triệu | 14,0 % | |
| $1,67 triệu | 13,9 % | |
| $1,35 triệu | 11,3 % | |
| $693,05 nghìn | 5,8 % | |
| $685,46 nghìn | 5,7 % | |
| $477,41 nghìn | 4,0 % | |
| $281,44 nghìn | 2,3 % | |
| $233,90 nghìn | 2,0 % | |
| $173,87 nghìn | 1,5 % | |
| $139,51 nghìn | 1,2 % | |
| $23,21 nghìn | 0,2 % | |
| $13,52 nghìn | 0,1 % | |
| $4,48 nghìn | 0,0 % | |
| $601,04 | 0,0 % |
ROBO là gì?
ROBO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 956 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $15.57M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ROBO: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ROBO theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ROBO |
|---|---|
| VND | 180 ₫ |
| USD | 0,006981 US$ |
| EUR | 0,006254 € |
| CNY | 0,04661 CN¥ |
| JPY | 1 ¥ |
| KRW | 9 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.