Giá ROSE
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$13,40 nghìn
Long cháy
$12,23 nghìn
Short cháy
$1,17 nghìn
Số lệnh
22
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 64,6 % | 35,4 % | 1,83 |
Khối lượng 24h theo sàn — $15,86 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $7,11 triệu | 44,8 % | |
| $4,10 triệu | 25,9 % | |
| $2,37 triệu | 14,9 % | |
| $630,32 nghìn | 4,0 % | |
| $442,96 nghìn | 2,8 % | |
| $303,51 nghìn | 1,9 % | |
| $285,43 nghìn | 1,8 % | |
| $228,56 nghìn | 1,4 % | |
| $207,73 nghìn | 1,3 % | |
| $90,78 nghìn | 0,6 % | |
| $79,35 nghìn | 0,5 % | |
| $7,13 nghìn | 0,0 % | |
| $6,95 nghìn | 0,0 % |
ROSE là gì?
ROSE là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 431 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $54.11M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ROSE: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ROSE theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ROSE |
|---|---|
| VND | 174 ₫ |
| USD | 0,006729 US$ |
| EUR | 0,005802 € |
| CNY | 0,04519 CN¥ |
| JPY | 1 ¥ |
| KRW | 9 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.