Giá THORChain (RUNE)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$161,26 nghìn
Long cháy
$122,97 nghìn
Short cháy
$38,29 nghìn
Số lệnh
126
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 66,5 % | 33,5 % | 1,98 |
Khối lượng 24h theo sàn — $58,20 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $21,10 triệu | 36,3 % | |
| $13,93 triệu | 23,9 % | |
| $5,11 triệu | 8,8 % | |
| $3,63 triệu | 6,2 % | |
| $3,59 triệu | 6,2 % | |
| $2,98 triệu | 5,1 % | |
| $1,99 triệu | 3,4 % | |
| $1,71 triệu | 2,9 % | |
| $1,70 triệu | 2,9 % | |
| $1,29 triệu | 2,2 % | |
| $968,05 nghìn | 1,7 % | |
| $204,06 nghìn | 0,4 % | |
| $2,12 nghìn | 0,0 % | |
| $795,74 | 0,0 % | |
| $31,39 | 0,0 % |
THORChain (RUNE) là gì?
THORChain (RUNE) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 162 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $217.03M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của RUNE: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
RUNE theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 RUNE |
|---|---|
| VND | 17.006 ₫ |
| USD | 0,6591 US$ |
| EUR | 0,5903 € |
| CNY | 4,40 CN¥ |
| JPY | 104 ¥ |
| KRW | 880 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.