Giá THORChain (RUNE)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$12,52 nghìn
Long cháy
$11,80 nghìn
Short cháy
$717,06
Số lệnh
21
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 56,4 % | 43,6 % | 1,29 |
Khối lượng 24h theo sàn — $14,01 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $5,19 triệu | 37,1 % | |
| $3,21 triệu | 22,9 % | |
| $3,03 triệu | 21,6 % | |
| $513,90 nghìn | 3,7 % | |
| $400,93 nghìn | 2,9 % | |
| $357,01 nghìn | 2,5 % | |
| $318,48 nghìn | 2,3 % | |
| $237,73 nghìn | 1,7 % | |
| $193,81 nghìn | 1,4 % | |
| $166,73 nghìn | 1,2 % | |
| $156,20 nghìn | 1,1 % | |
| $123,74 nghìn | 0,9 % | |
| $91,28 nghìn | 0,7 % | |
| $17,11 nghìn | 0,1 % | |
| $2,76 nghìn | 0,0 % |
THORChain (RUNE) là gì?
THORChain (RUNE) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 202 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $160.24M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của RUNE: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
RUNE theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 RUNE |
|---|---|
| VND | 12.629 ₫ |
| USD | 0,4875 US$ |
| EUR | 0,4225 € |
| CNY | 3,28 CN¥ |
| JPY | 76 ¥ |
| KRW | 663 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.