Giá RVN
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$17,35 nghìn
Long cháy
$17,22 nghìn
Short cháy
$130,69
Số lệnh
41
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 50,3 % | 49,7 % | 1,01 |
Khối lượng 24h theo sàn — $9,62 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $3,37 triệu | 35,0 % | |
| $2,31 triệu | 24,0 % | |
| $1,22 triệu | 12,6 % | |
| $800,61 nghìn | 8,3 % | |
| $784,88 nghìn | 8,2 % | |
| $274,09 nghìn | 2,8 % | |
| $271,83 nghìn | 2,8 % | |
| $182,76 nghìn | 1,9 % | |
| $179,63 nghìn | 1,9 % | |
| $105,29 nghìn | 1,1 % | |
| $104,72 nghìn | 1,1 % | |
| $22,24 nghìn | 0,2 % | |
| $142,17 | 0,0 % |
RVN là gì?
RVN là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 597 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $33.81M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của RVN: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
RVN theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 RVN |
|---|---|
| VND | 53 ₫ |
| USD | 0,002054 US$ |
| EUR | 0,00178 € |
| CNY | 0,01382 CN¥ |
| JPY | 0,3186 ¥ |
| KRW | 3 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.