Giá S
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$288,35 nghìn
Long cháy
$277,70 nghìn
Short cháy
$10,65 nghìn
Số lệnh
206
Khối lượng 24h theo sàn — $57,41 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $14,62 triệu | 25,5 % | |
| $14,10 triệu | 24,6 % | |
| $6,96 triệu | 12,1 % | |
| $5,91 triệu | 10,3 % | |
| $5,04 triệu | 8,8 % | |
| $4,21 triệu | 7,3 % | |
| $1,56 triệu | 2,7 % | |
| $1,34 triệu | 2,3 % | |
| $1,23 triệu | 2,1 % | |
| $1,01 triệu | 1,8 % | |
| $600,67 nghìn | 1,0 % | |
| $571,34 nghìn | 1,0 % | |
| $139,22 nghìn | 0,2 % | |
| $76,40 nghìn | 0,1 % | |
| $48,95 nghìn | 0,1 % |
S là gì?
S là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 195 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $164.69M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của S: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
S theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 S |
|---|---|
| VND | 1.093 ₫ |
| USD | 0,04238 US$ |
| EUR | 0,03797 € |
| CNY | 0,283 CN¥ |
| JPY | 7 ¥ |
| KRW | 57 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.