Giá S
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$45,00 nghìn
Long cháy
$44,33 nghìn
Short cháy
$664,09
Số lệnh
29
Khối lượng 24h theo sàn — $18,00 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $6,60 triệu | 36,7 % | |
| $2,55 triệu | 14,2 % | |
| $2,20 triệu | 12,2 % | |
| $1,92 triệu | 10,7 % | |
| $1,68 triệu | 9,3 % | |
| $975,48 nghìn | 5,4 % | |
| $639,23 nghìn | 3,6 % | |
| $416,45 nghìn | 2,3 % | |
| $368,59 nghìn | 2,0 % | |
| $172,22 nghìn | 1,0 % | |
| $162,29 nghìn | 0,9 % | |
| $144,34 nghìn | 0,8 % | |
| $86,87 nghìn | 0,5 % | |
| $52,43 nghìn | 0,3 % | |
| $31,45 nghìn | 0,2 % |
S là gì?
S là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 276 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $98.25M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của S: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
S theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 S |
|---|---|
| VND | 655 ₫ |
| USD | 0,02529 US$ |
| EUR | 0,02192 € |
| CNY | 0,1701 CN¥ |
| JPY | 4 ¥ |
| KRW | 34 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.