Giá SAND
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$786,22 nghìn
Long cháy
$718,98 nghìn
Short cháy
$67,23 nghìn
Số lệnh
471
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 47,6 % | 52,4 % | 0,91 |
Khối lượng 24h theo sàn — $110,37 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $43,51 triệu | 39,4 % | |
| $20,96 triệu | 19,0 % | |
| $14,85 triệu | 13,5 % | |
| $13,80 triệu | 12,5 % | |
| $3,64 triệu | 3,3 % | |
| $2,89 triệu | 2,6 % | |
| $2,87 triệu | 2,6 % | |
| $2,61 triệu | 2,4 % | |
| $1,64 triệu | 1,5 % | |
| $1,48 triệu | 1,3 % | |
| $762,08 nghìn | 0,7 % | |
| $660,24 nghìn | 0,6 % | |
| $420,95 nghìn | 0,4 % | |
| $281,37 nghìn | 0,3 % | |
| $4,79 nghìn | 0,0 % |
SAND là gì?
SAND là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 222 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $135.87M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của SAND: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
SAND theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 SAND |
|---|---|
| VND | 1.193 ₫ |
| USD | 0,04624 US$ |
| EUR | 0,04143 € |
| CNY | 0,3088 CN¥ |
| JPY | 7 ¥ |
| KRW | 62 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.