Giá Sei (SEI)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$21,41 nghìn
Long cháy
$20,97 nghìn
Short cháy
$442,62
Số lệnh
20
Phí funding theo sàn
| Sàn | Phí |
|---|---|
| 0,0079 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0000 % | |
| -0,0157 % | |
| 0,0100 % | |
| -0,0009 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0070 % | |
| -0,0033 % | |
| -0,0194 % | |
| 0,0010 % | |
| 0,0013 % | |
| 0,0051 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0079 % | |
| 0,0096 % | |
| 0,0079 % | |
| 0,0100 % |
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 54,0 % | 46,0 % | 1,17 |
Khối lượng 24h theo sàn — $72,65 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $23,65 triệu | 32,6 % | |
| $13,65 triệu | 18,8 % | |
| $12,43 triệu | 17,1 % | |
| $9,23 triệu | 12,7 % | |
| $4,52 triệu | 6,2 % | |
| $3,11 triệu | 4,3 % | |
| $1,73 triệu | 2,4 % | |
| $1,66 triệu | 2,3 % | |
| $1,07 triệu | 1,5 % | |
| $679,30 nghìn | 0,9 % | |
| $318,63 nghìn | 0,4 % | |
| $249,82 nghìn | 0,3 % | |
| $149,18 nghìn | 0,2 % | |
| $109,64 nghìn | 0,2 % | |
| $95,73 nghìn | 0,1 % |
Sei (SEI) là gì?
Sei (SEI) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 140 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $302.64M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của SEI: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
SEI theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 SEI |
|---|---|
| VND | 1.163 ₫ |
| USD | 0,04494 US$ |
| EUR | 0,03875 € |
| CNY | 0,3018 CN¥ |
| JPY | 7 ¥ |
| KRW | 60 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.