Giá Sei (SEI)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$36,05 nghìn
Long cháy
$12,50 nghìn
Short cháy
$23,54 nghìn
Số lệnh
33
Phí funding theo sàn
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 53,8 % | 46,2 % | 1,17 |
Khối lượng 24h theo sàn — $70,01 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $18,33 triệu | 26,2 % | |
| $14,29 triệu | 20,4 % | |
| $9,16 triệu | 13,1 % | |
| $6,44 triệu | 9,2 % | |
| $5,98 triệu | 8,5 % | |
| $4,88 triệu | 7,0 % | |
| $3,64 triệu | 5,2 % | |
| $2,39 triệu | 3,4 % | |
| $2,23 triệu | 3,2 % | |
| $780,18 nghìn | 1,1 % | |
| $727,75 nghìn | 1,0 % | |
| $601,57 nghìn | 0,9 % | |
| $283,47 nghìn | 0,4 % | |
| $168,97 nghìn | 0,2 % | |
| $104,22 nghìn | 0,1 % |
Sei (SEI) là gì?
Sei (SEI) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 129 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $328.87M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của SEI: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
SEI theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 SEI |
|---|---|
| VND | 1.260 ₫ |
| USD | 0,04882 US$ |
| EUR | 0,04372 € |
| CNY | 0,3256 CN¥ |
| JPY | 8 ¥ |
| KRW | 65 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.