Giá SENT
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$69,29 nghìn
Long cháy
$64,78 nghìn
Short cháy
$4,50 nghìn
Số lệnh
93
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 36,3 % | 63,7 % | 0,57 |
Khối lượng 24h theo sàn — $17,73 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $7,63 triệu | 43,0 % | |
| $2,35 triệu | 13,3 % | |
| $2,19 triệu | 12,4 % | |
| $2,05 triệu | 11,5 % | |
| $1,17 triệu | 6,6 % | |
| $635,22 nghìn | 3,6 % | |
| $556,47 nghìn | 3,1 % | |
| $420,57 nghìn | 2,4 % | |
| $297,58 nghìn | 1,7 % | |
| $229,19 nghìn | 1,3 % | |
| $185,16 nghìn | 1,0 % | |
| $14,09 nghìn | 0,1 % | |
| $616,16 | 0,0 % |
SENT là gì?
SENT là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 222 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $136.30M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của SENT: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
SENT theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 SENT |
|---|---|
| VND | 486 ₫ |
| USD | 0,01883 US$ |
| EUR | 0,01687 € |
| CNY | 0,1257 CN¥ |
| JPY | 3 ¥ |
| KRW | 25 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.