Giá SKL
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$6,46 nghìn
Long cháy
$6,37 nghìn
Short cháy
$83,34
Số lệnh
32
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 70,5 % | 29,5 % | 2,39 |
Khối lượng 24h theo sàn — $6,31 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $2,28 triệu | 36,2 % | |
| $1,66 triệu | 26,4 % | |
| $1,08 triệu | 17,1 % | |
| $450,50 nghìn | 7,1 % | |
| $170,42 nghìn | 2,7 % | |
| $163,85 nghìn | 2,6 % | |
| $122,47 nghìn | 1,9 % | |
| $115,80 nghìn | 1,8 % | |
| $109,54 nghìn | 1,7 % | |
| $87,31 nghìn | 1,4 % | |
| $52,70 nghìn | 0,8 % | |
| $3,48 nghìn | 0,1 % | |
| $125,69 | 0,0 % |
SKL là gì?
SKL là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 804 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $21.48M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của SKL: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
SKL theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 SKL |
|---|---|
| VND | 91 ₫ |
| USD | 0,003525 US$ |
| EUR | 0,003052 € |
| CNY | 0,02371 CN¥ |
| JPY | 0,5442 ¥ |
| KRW | 5 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.