Giá SKR
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$14,61 nghìn
Long cháy
$9,14 nghìn
Short cháy
$5,47 nghìn
Số lệnh
22
Khối lượng 24h theo sàn — $16,66 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $5,78 triệu | 34,7 % | |
| $2,30 triệu | 13,8 % | |
| $2,28 triệu | 13,7 % | |
| $1,78 triệu | 10,7 % | |
| $1,51 triệu | 9,1 % | |
| $985,29 nghìn | 5,9 % | |
| $426,35 nghìn | 2,6 % | |
| $414,10 nghìn | 2,5 % | |
| $381,87 nghìn | 2,3 % | |
| $319,53 nghìn | 1,9 % | |
| $255,14 nghìn | 1,5 % | |
| $175,22 nghìn | 1,1 % | |
| $30,77 nghìn | 0,2 % | |
| $11,22 nghìn | 0,1 % | |
| $49,83 | 0,0 % |
SKR là gì?
SKR là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 230 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $127.57M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của SKR: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
SKR theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 SKR |
|---|---|
| VND | 473 ₫ |
| USD | 0,01825 US$ |
| EUR | 0,01582 € |
| CNY | 0,1228 CN¥ |
| JPY | 3 ¥ |
| KRW | 25 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.