Giá SKR
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$43,93 nghìn
Long cháy
$43,84 nghìn
Short cháy
$92,34
Số lệnh
74
Khối lượng 24h theo sàn — $11,31 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $3,49 triệu | 30,9 % | |
| $2,44 triệu | 21,6 % | |
| $1,91 triệu | 16,9 % | |
| $1,08 triệu | 9,6 % | |
| $923,79 nghìn | 8,2 % | |
| $646,41 nghìn | 5,7 % | |
| $221,35 nghìn | 2,0 % | |
| $195,61 nghìn | 1,7 % | |
| $131,55 nghìn | 1,2 % | |
| $123,26 nghìn | 1,1 % | |
| $81,12 nghìn | 0,7 % | |
| $51,33 nghìn | 0,5 % | |
| $18,23 nghìn | 0,2 % | |
| $133,16 | 0,0 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
SKR là gì?
SKR là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 285 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $96.17M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của SKR: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
SKR theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 SKR |
|---|---|
| VND | 340 ₫ |
| USD | 0,01319 US$ |
| EUR | 0,01182 € |
| CNY | 0,08805 CN¥ |
| JPY | 2 ¥ |
| KRW | 18 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.