Giá SNX
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$56,74 nghìn
Long cháy
$56,73 nghìn
Short cháy
$14,27
Số lệnh
51
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 54,9 % | 45,2 % | 1,21 |
Khối lượng 24h theo sàn — $12,52 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $4,36 triệu | 34,9 % | |
| $2,38 triệu | 19,0 % | |
| $2,27 triệu | 18,1 % | |
| $1,06 triệu | 8,5 % | |
| $932,10 nghìn | 7,4 % | |
| $410,81 nghìn | 3,3 % | |
| $264,47 nghìn | 2,1 % | |
| $211,68 nghìn | 1,7 % | |
| $188,05 nghìn | 1,5 % | |
| $106,98 nghìn | 0,9 % | |
| $103,86 nghìn | 0,8 % | |
| $96,24 nghìn | 0,8 % | |
| $85,44 nghìn | 0,7 % | |
| $30,42 nghìn | 0,2 % | |
| $9,29 nghìn | 0,1 % |
SNX là gì?
SNX là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 243 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $114.64M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của SNX: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
SNX theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 SNX |
|---|---|
| VND | 5.110 ₫ |
| USD | 0,1973 US$ |
| EUR | 0,171 € |
| CNY | 1,33 CN¥ |
| JPY | 31 ¥ |
| KRW | 268 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.