Giá SNX
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$228,98 nghìn
Long cháy
$226,35 nghìn
Short cháy
$2,63 nghìn
Số lệnh
175
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 62,9 % | 37,1 % | 1,70 |
Khối lượng 24h theo sàn — $24,40 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $6,27 triệu | 25,7 % | |
| $5,67 triệu | 23,2 % | |
| $4,31 triệu | 17,7 % | |
| $2,23 triệu | 9,1 % | |
| $1,93 triệu | 7,9 % | |
| $1,17 triệu | 4,8 % | |
| $708,26 nghìn | 2,9 % | |
| $675,32 nghìn | 2,8 % | |
| $533,37 nghìn | 2,2 % | |
| $321,99 nghìn | 1,3 % | |
| $245,59 nghìn | 1,0 % | |
| $220,80 nghìn | 0,9 % | |
| $73,57 nghìn | 0,3 % | |
| $39,78 nghìn | 0,2 % | |
| $182,45 | 0,0 % |
SNX là gì?
SNX là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 263 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $106.73M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của SNX: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
SNX theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 SNX |
|---|---|
| VND | 4.738 ₫ |
| USD | 0,1837 US$ |
| EUR | 0,1646 € |
| CNY | 1,23 CN¥ |
| JPY | 29 ¥ |
| KRW | 246 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.