Giá SPX
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$6,68 nghìn
Long cháy
$4,94 nghìn
Short cháy
$1,74 nghìn
Số lệnh
22
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 54,6 % | 45,4 % | 1,20 |
Khối lượng 24h theo sàn — $26,92 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $6,75 triệu | 25,1 % | |
| $6,11 triệu | 22,7 % | |
| $3,88 triệu | 14,4 % | |
| $3,75 triệu | 13,9 % | |
| $1,95 triệu | 7,2 % | |
| $1,21 triệu | 4,5 % | |
| $1,15 triệu | 4,3 % | |
| $867,41 nghìn | 3,2 % | |
| $401,59 nghìn | 1,5 % | |
| $234,56 nghìn | 0,9 % | |
| $223,42 nghìn | 0,8 % | |
| $207,35 nghìn | 0,8 % | |
| $109,27 nghìn | 0,4 % | |
| $60,03 nghìn | 0,2 % | |
| $34,49 nghìn | 0,1 % |
SPX là gì?
SPX là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 112 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $458.48M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của SPX: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
SPX theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 SPX |
|---|---|
| VND | 12.780 ₫ |
| USD | 0,4929 US$ |
| EUR | 0,4267 € |
| CNY | 3,31 CN¥ |
| JPY | 76 ¥ |
| KRW | 664 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.