Giá SPX
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$193,84 nghìn
Long cháy
$185,87 nghìn
Short cháy
$7,97 nghìn
Số lệnh
115
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 58,9 % | 41,1 % | 1,43 |
Khối lượng 24h theo sàn — $37,25 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $11,93 triệu | 32,0 % | |
| $5,57 triệu | 15,0 % | |
| $4,90 triệu | 13,2 % | |
| $3,73 triệu | 10,0 % | |
| $3,23 triệu | 8,7 % | |
| $2,26 triệu | 6,1 % | |
| $1,67 triệu | 4,5 % | |
| $1,08 triệu | 2,9 % | |
| $953,22 nghìn | 2,6 % | |
| $760,54 nghìn | 2,0 % | |
| $626,66 nghìn | 1,7 % | |
| $294,18 nghìn | 0,8 % | |
| $165,69 nghìn | 0,4 % | |
| $60,03 nghìn | 0,2 % | |
| $13,85 nghìn | 0,0 % |
SPX là gì?
SPX là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 128 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $336.83M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của SPX: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
SPX theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 SPX |
|---|---|
| VND | 9.329 ₫ |
| USD | 0,3617 US$ |
| EUR | 0,3241 € |
| CNY | 2,42 CN¥ |
| JPY | 57 ¥ |
| KRW | 484 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.