Giá STBL
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$46,97 nghìn
Long cháy
$43,65 nghìn
Short cháy
$3,31 nghìn
Số lệnh
61
Khối lượng 24h theo sàn — $5,63 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $2,05 triệu | 36,4 % | |
| $1,13 triệu | 20,1 % | |
| $1,00 triệu | 17,9 % | |
| $432,03 nghìn | 7,7 % | |
| $378,30 nghìn | 6,7 % | |
| $162,29 nghìn | 2,9 % | |
| $148,79 nghìn | 2,6 % | |
| $132,00 nghìn | 2,3 % | |
| $106,78 nghìn | 1,9 % | |
| $70,93 nghìn | 1,3 % | |
| $10,30 nghìn | 0,2 % | |
| $2,34 nghìn | 0,0 % | |
| $394,77 | 0,0 % |
STBL là gì?
STBL là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 930 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $17.17M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của STBL: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
STBL theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 STBL |
|---|---|
| VND | 886 ₫ |
| USD | 0,03435 US$ |
| EUR | 0,03078 € |
| CNY | 0,2294 CN¥ |
| JPY | 5 ¥ |
| KRW | 46 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.