Giá STBL
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$8,09 nghìn
Long cháy
$7,98 nghìn
Short cháy
$116,43
Số lệnh
32
Khối lượng 24h theo sàn — $10,71 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $6,57 triệu | 61,4 % | |
| $1,63 triệu | 15,2 % | |
| $1,04 triệu | 9,7 % | |
| $419,16 nghìn | 3,9 % | |
| $235,80 nghìn | 2,2 % | |
| $179,36 nghìn | 1,7 % | |
| $177,96 nghìn | 1,7 % | |
| $162,29 nghìn | 1,5 % | |
| $161,89 nghìn | 1,5 % | |
| $118,76 nghìn | 1,1 % | |
| $12,18 nghìn | 0,1 % | |
| $2,34 nghìn | 0,0 % | |
| $132,54 | 0,0 % |
STBL là gì?
STBL là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 958 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $13.68M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của STBL: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
STBL theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 STBL |
|---|---|
| VND | 709 ₫ |
| USD | 0,02735 US$ |
| EUR | 0,02371 € |
| CNY | 0,184 CN¥ |
| JPY | 4 ¥ |
| KRW | 37 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.