Giá STORJ
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$11,56 nghìn
Long cháy
$11,55 nghìn
Short cháy
$5,94
Số lệnh
25
Khối lượng 24h theo sàn — $45,49 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $36,62 triệu | 80,5 % | |
| $3,36 triệu | 7,4 % | |
| $3,29 triệu | 7,2 % | |
| $1,40 triệu | 3,1 % | |
| $316,11 nghìn | 0,7 % | |
| $186,25 nghìn | 0,4 % | |
| $147,83 nghìn | 0,3 % | |
| $105,30 nghìn | 0,2 % | |
| $34,07 nghìn | 0,1 % | |
| $16,92 nghìn | 0,0 % | |
| $9,19 nghìn | 0,0 % | |
| $656,06 | 0,0 % | |
| $44,19 | 0,0 % |
STORJ là gì?
STORJ là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 956 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $15.98M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của STORJ: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
STORJ theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 STORJ |
|---|---|
| VND | 968 ₫ |
| USD | 0,03755 US$ |
| EUR | 0,03364 € |
| CNY | 0,2507 CN¥ |
| JPY | 6 ¥ |
| KRW | 50 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.