Giá STRK
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$33,77 nghìn
Long cháy
$26,09 nghìn
Short cháy
$7,68 nghìn
Số lệnh
43
Phí funding theo sàn
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 62,6 % | 37,4 % | 1,67 |
Khối lượng 24h theo sàn — $29,34 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $9,83 triệu | 33,5 % | |
| $6,76 triệu | 23,0 % | |
| $3,45 triệu | 11,7 % | |
| $3,43 triệu | 11,7 % | |
| $1,15 triệu | 3,9 % | |
| $1,11 triệu | 3,8 % | |
| $889,31 nghìn | 3,0 % | |
| $773,16 nghìn | 2,6 % | |
| $718,35 nghìn | 2,4 % | |
| $540,98 nghìn | 1,8 % | |
| $428,30 nghìn | 1,5 % | |
| $112,89 nghìn | 0,4 % | |
| $96,90 nghìn | 0,3 % | |
| $41,84 nghìn | 0,1 % | |
| $23,45 nghìn | 0,1 % |
STRK là gì?
STRK là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 168 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $211.67M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của STRK: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
STRK theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 STRK |
|---|---|
| VND | 762 ₫ |
| USD | 0,02945 US$ |
| EUR | 0,02539 € |
| CNY | 0,1977 CN¥ |
| JPY | 5 ¥ |
| KRW | 40 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.