Giá SUSHI
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$14,60 nghìn
Long cháy
$9,33 nghìn
Short cháy
$5,27 nghìn
Số lệnh
12
Khối lượng 24h theo sàn — $7,50 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $2,03 triệu | 27,0 % | |
| $1,77 triệu | 23,6 % | |
| $1,10 triệu | 14,7 % | |
| $962,03 nghìn | 12,8 % | |
| $671,08 nghìn | 8,9 % | |
| $208,54 nghìn | 2,8 % | |
| $152,56 nghìn | 2,0 % | |
| $142,74 nghìn | 1,9 % | |
| $132,18 nghìn | 1,8 % | |
| $114,54 nghìn | 1,5 % | |
| $74,39 nghìn | 1,0 % | |
| $70,50 nghìn | 0,9 % | |
| $67,60 nghìn | 0,9 % | |
| $8,23 nghìn | 0,1 % | |
| $3,05 nghìn | 0,0 % |
SUSHI là gì?
SUSHI là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 412 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $55.85M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của SUSHI: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
SUSHI theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 SUSHI |
|---|---|
| VND | 5.023 ₫ |
| USD | 0,1947 US$ |
| EUR | 0,1744 € |
| CNY | 1,30 CN¥ |
| JPY | 31 ¥ |
| KRW | 260 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.