Giá SYRUP
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$3,48 nghìn
Long cháy
$2,76 nghìn
Short cháy
$724,87
Số lệnh
6
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 48,5 % | 51,5 % | 0,94 |
Khối lượng 24h theo sàn — $14,78 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $6,64 triệu | 44,9 % | |
| $2,38 triệu | 16,1 % | |
| $2,19 triệu | 14,8 % | |
| $1,26 triệu | 8,5 % | |
| $668,88 nghìn | 4,5 % | |
| $438,55 nghìn | 3,0 % | |
| $356,12 nghìn | 2,4 % | |
| $265,64 nghìn | 1,8 % | |
| $165,80 nghìn | 1,1 % | |
| $129,79 nghìn | 0,9 % | |
| $107,78 nghìn | 0,7 % | |
| $106,64 nghìn | 0,7 % | |
| $54,83 nghìn | 0,4 % | |
| $7,37 nghìn | 0,0 % | |
| $5,40 nghìn | 0,0 % |
SYRUP là gì?
SYRUP là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 150 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $251.41M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của SYRUP: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
SYRUP theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 SYRUP |
|---|---|
| VND | 5.573 ₫ |
| USD | 0,2154 US$ |
| EUR | 0,1857 € |
| CNY | 1,45 CN¥ |
| JPY | 33 ¥ |
| KRW | 289 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.