Giá TAO
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$2,58 triệu
Long cháy
$2,57 triệu
Short cháy
$11,57 nghìn
Số lệnh
587
Phí funding theo sàn
| Sàn | Phí |
|---|---|
| 0,0044 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0025 % | |
| 0,0050 % | |
| -0,0292 % | |
| 0,0000 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0013 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0041 % | |
| 0,0010 % | |
| -0,0004 % | |
| 0,0000 % | |
| 0,0013 % | |
| -0,0020 % | |
| -0,0007 % | |
| 0,0045 % | |
| 0,0096 % | |
| 0,0044 % | |
| 0,0070 % | |
| 0,0050 % |
Khối lượng 24h theo sàn — $389,22 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $132,71 triệu | 34,1 % | |
| $54,97 triệu | 14,1 % | |
| $42,27 triệu | 10,9 % | |
| $30,29 triệu | 7,8 % | |
| $23,99 triệu | 6,2 % | |
| $20,59 triệu | 5,3 % | |
| $20,30 triệu | 5,2 % | |
| $18,00 triệu | 4,6 % | |
| $13,88 triệu | 3,6 % | |
| $11,30 triệu | 2,9 % | |
| $9,84 triệu | 2,5 % | |
| $3,82 triệu | 1,0 % | |
| $3,65 triệu | 0,9 % | |
| $1,87 triệu | 0,5 % | |
| $1,72 triệu | 0,4 % |
TAO là gì?
TAO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 41 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $2.47B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của TAO: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
TAO theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 TAO |
|---|---|
| VND | 5.636.499 ₫ |
| USD | 217,59 US$ |
| EUR | 188,59 € |
| CNY | 1.463,69 CN¥ |
| JPY | 33.743 ¥ |
| KRW | 296.001 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.