Giá TAO
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$6,31 triệu
Long cháy
$6,17 triệu
Short cháy
$132,02 nghìn
Số lệnh
1.332
Phí funding theo sàn
| Sàn | Phí |
|---|---|
| -0,0011 % | |
| -0,0054 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0050 % | |
| -0,0095 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0496 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0013 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0019 % | |
| 0,0064 % | |
| 0,0000 % | |
| 0,0013 % | |
| -0,0040 % | |
| 0,0050 % | |
| -0,0011 % | |
| 0,0056 % | |
| -0,0012 % | |
| 0,0019 % | |
| 0,0050 % |
Khối lượng 24h theo sàn — $567,82 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $216,09 triệu | 38,1 % | |
| $81,41 triệu | 14,3 % | |
| $56,40 triệu | 9,9 % | |
| $54,31 triệu | 9,6 % | |
| $35,61 triệu | 6,3 % | |
| $30,34 triệu | 5,3 % | |
| $21,66 triệu | 3,8 % | |
| $21,51 triệu | 3,8 % | |
| $17,59 triệu | 3,1 % | |
| $16,07 triệu | 2,8 % | |
| $6,77 triệu | 1,2 % | |
| $5,38 triệu | 0,9 % | |
| $2,06 triệu | 0,4 % | |
| $1,93 triệu | 0,3 % | |
| $677,09 nghìn | 0,1 % |
TAO là gì?
TAO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 38 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $2.71B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của TAO: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
TAO theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 TAO |
|---|---|
| VND | 5.992.603 ₫ |
| USD | 232,34 US$ |
| EUR | 208,16 € |
| CNY | 1.551,30 CN¥ |
| JPY | 36.682 ¥ |
| KRW | 310.881 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.