Giá THETA
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$65,08 nghìn
Long cháy
$59,85 nghìn
Short cháy
$5,24 nghìn
Số lệnh
51
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 61,8 % | 38,2 % | 1,62 |
Khối lượng 24h theo sàn — $16,71 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $4,61 triệu | 27,6 % | |
| $3,19 triệu | 19,1 % | |
| $2,44 triệu | 14,6 % | |
| $1,77 triệu | 10,6 % | |
| $1,07 triệu | 6,4 % | |
| $871,69 nghìn | 5,2 % | |
| $763,14 nghìn | 4,6 % | |
| $662,51 nghìn | 4,0 % | |
| $651,16 nghìn | 3,9 % | |
| $240,63 nghìn | 1,4 % | |
| $224,48 nghìn | 1,3 % | |
| $140,50 nghìn | 0,8 % | |
| $63,10 nghìn | 0,4 % | |
| $10,32 nghìn | 0,1 % | |
| $7,77 nghìn | 0,0 % |
THETA là gì?
THETA là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 178 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $185.26M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của THETA: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
THETA theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 THETA |
|---|---|
| VND | 4.802 ₫ |
| USD | 0,1852 US$ |
| EUR | 0,1603 € |
| CNY | 1,25 CN¥ |
| JPY | 29 ¥ |
| KRW | 250 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.