Giá TSLA
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$0,00
Long cháy
$0,00
Short cháy
$0,00
Số lệnh
0
Khối lượng 24h theo sàn — $148,61 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $76,88 triệu | 51,7 % | |
| $17,75 triệu | 11,9 % | |
| $13,44 triệu | 9,0 % | |
| $12,28 triệu | 8,3 % | |
| $11,65 triệu | 7,8 % | |
| $5,47 triệu | 3,7 % | |
| $4,95 triệu | 3,3 % | |
| $3,88 triệu | 2,6 % | |
| $1,57 triệu | 1,1 % | |
| $307,45 nghìn | 0,2 % | |
| $289,59 nghìn | 0,2 % | |
| $88,55 nghìn | 0,1 % | |
| $44,79 nghìn | 0,0 % | |
| $13,84 nghìn | 0,0 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
TSLA là gì?
TSLA là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 806 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $810298.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của TSLA: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
TSLA theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 TSLA |
|---|---|
| VND | 10.295.851 ₫ |
| USD | 397,10 US$ |
| EUR | 343,76 € |
| CNY | 2.670,58 CN¥ |
| JPY | 61.308 ¥ |
| KRW | 534.973 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.