Giá TSLA
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$0,00
Long cháy
$0,00
Short cháy
$0,00
Số lệnh
0
Khối lượng 24h theo sàn — $400,93 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $189,02 triệu | 47,1 % | |
| $46,76 triệu | 11,7 % | |
| $44,16 triệu | 11,0 % | |
| $33,89 triệu | 8,5 % | |
| $23,63 triệu | 5,9 % | |
| $19,51 triệu | 4,9 % | |
| $13,94 triệu | 3,5 % | |
| $12,53 triệu | 3,1 % | |
| $8,49 triệu | 2,1 % | |
| $7,32 triệu | 1,8 % | |
| $756,03 nghìn | 0,2 % | |
| $486,02 nghìn | 0,1 % | |
| $374,46 nghìn | 0,1 % | |
| $63,72 nghìn | 0,0 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
TSLA là gì?
TSLA là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 806 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $810298.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của TSLA: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
TSLA theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 TSLA |
|---|---|
| VND | 10.242.157 ₫ |
| USD | 397,10 US$ |
| EUR | 355,78 € |
| CNY | 2.651,38 CN¥ |
| JPY | 62.695 ¥ |
| KRW | 531.336 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.