Giá UMA
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$41,77 nghìn
Long cháy
$38,12 nghìn
Short cháy
$3,65 nghìn
Số lệnh
82
Khối lượng 24h theo sàn — $6,40 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $2,45 triệu | 38,3 % | |
| $1,77 triệu | 27,7 % | |
| $676,55 nghìn | 10,6 % | |
| $371,68 nghìn | 5,8 % | |
| $284,26 nghìn | 4,4 % | |
| $171,52 nghìn | 2,7 % | |
| $148,96 nghìn | 2,3 % | |
| $148,56 nghìn | 2,3 % | |
| $147,25 nghìn | 2,3 % | |
| $140,55 nghìn | 2,2 % | |
| $79,17 nghìn | 1,2 % | |
| $6,71 nghìn | 0,1 % | |
| $1,30 nghìn | 0,0 % |
UMA là gì?
UMA là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 657 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $30.01M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của UMA: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
UMA theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 UMA |
|---|---|
| VND | 8.366 ₫ |
| USD | 0,3244 US$ |
| EUR | 0,2906 € |
| CNY | 2,17 CN¥ |
| JPY | 51 ¥ |
| KRW | 434 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.