Giá USUAL
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$1,06 nghìn
Long cháy
$1,06 nghìn
Short cháy
$0,00
Số lệnh
4
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 73,1 % | 26,9 % | 2,72 |
Khối lượng 24h theo sàn — $4,64 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $1,20 triệu | 25,9 % | |
| $1,07 triệu | 23,1 % | |
| $898,06 nghìn | 19,3 % | |
| $854,85 nghìn | 18,4 % | |
| $132,89 nghìn | 2,9 % | |
| $128,22 nghìn | 2,8 % | |
| $121,00 nghìn | 2,6 % | |
| $99,95 nghìn | 2,2 % | |
| $94,13 nghìn | 2,0 % | |
| $17,14 nghìn | 0,4 % | |
| $13,98 nghìn | 0,3 % | |
| $6,49 nghìn | 0,1 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
USUAL là gì?
USUAL là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 794 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $22.53M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của USUAL: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
USUAL theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 USUAL |
|---|---|
| VND | 301 ₫ |
| USD | 0,01163 US$ |
| EUR | 0,01003 € |
| CNY | 0,07808 CN¥ |
| JPY | 2 ¥ |
| KRW | 16 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.