Giá USUAL
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$45,15 nghìn
Long cháy
$45,14 nghìn
Short cháy
$9,26
Số lệnh
88
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 65,2 % | 34,9 % | 1,87 |
Khối lượng 24h theo sàn — $5,16 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $1,80 triệu | 34,8 % | |
| $1,05 triệu | 20,2 % | |
| $639,09 nghìn | 12,4 % | |
| $399,62 nghìn | 7,7 % | |
| $383,96 nghìn | 7,4 % | |
| $216,71 nghìn | 4,2 % | |
| $207,36 nghìn | 4,0 % | |
| $151,56 nghìn | 2,9 % | |
| $130,29 nghìn | 2,5 % | |
| $112,29 nghìn | 2,2 % | |
| $41,43 nghìn | 0,8 % | |
| $39,81 nghìn | 0,8 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
USUAL là gì?
USUAL là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 853 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $19.32M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của USUAL: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
USUAL theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 USUAL |
|---|---|
| VND | 253 ₫ |
| USD | 0,0098 US$ |
| EUR | 0,00878 € |
| CNY | 0,06543 CN¥ |
| JPY | 2 ¥ |
| KRW | 13 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.