Giá VANA
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$28,14 nghìn
Long cháy
$28,09 nghìn
Short cháy
$49,41
Số lệnh
28
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 52,2 % | 47,8 % | 1,09 |
Khối lượng 24h theo sàn — $13,83 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $6,57 triệu | 47,5 % | |
| $2,65 triệu | 19,2 % | |
| $1,76 triệu | 12,8 % | |
| $972,88 nghìn | 7,0 % | |
| $728,98 nghìn | 5,3 % | |
| $419,26 nghìn | 3,0 % | |
| $199,20 nghìn | 1,4 % | |
| $129,57 nghìn | 0,9 % | |
| $116,44 nghìn | 0,8 % | |
| $109,36 nghìn | 0,8 % | |
| $95,95 nghìn | 0,7 % | |
| $59,33 nghìn | 0,4 % | |
| $10,00 nghìn | 0,1 % |
VANA là gì?
VANA là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 671 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $27.85M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của VANA: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
VANA theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 VANA |
|---|---|
| VND | 23.421 ₫ |
| USD | 0,9042 US$ |
| EUR | 0,7836 € |
| CNY | 6,08 CN¥ |
| JPY | 140 ¥ |
| KRW | 1.230 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.