Giá VELVET
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$50,57 nghìn
Long cháy
$44,45 nghìn
Short cháy
$6,12 nghìn
Số lệnh
92
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 72,4 % | 27,6 % | 2,62 |
Khối lượng 24h theo sàn — $15,29 triệu
VELVET là gì?
VELVET là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 754 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $23.63M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của VELVET: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
VELVET theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 VELVET |
|---|---|
| VND | 1.319 ₫ |
| USD | 0,05094 US$ |
| EUR | 0,04415 € |
| CNY | 0,3426 CN¥ |
| JPY | 8 ¥ |
| KRW | 69 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.