Giá VeChain (VET)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$36,29 nghìn
Long cháy
$32,77 nghìn
Short cháy
$3,52 nghìn
Số lệnh
60
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 58,3 % | 41,7 % | 1,40 |
Khối lượng 24h theo sàn — $30,94 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $9,95 triệu | 32,2 % | |
| $5,97 triệu | 19,3 % | |
| $3,14 triệu | 10,2 % | |
| $3,03 triệu | 9,8 % | |
| $2,87 triệu | 9,3 % | |
| $2,52 triệu | 8,2 % | |
| $1,27 triệu | 4,1 % | |
| $943,20 nghìn | 3,0 % | |
| $908,13 nghìn | 2,9 % | |
| $113,65 nghìn | 0,4 % | |
| $110,19 nghìn | 0,4 % | |
| $102,16 nghìn | 0,3 % | |
| $2,09 nghìn | 0,0 % |
VeChain (VET) là gì?
VeChain (VET) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 94 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $644.99M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của VET: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
VET theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 VET |
|---|---|
| VND | 195 ₫ |
| USD | 0,007502 US$ |
| EUR | 0,006495 € |
| CNY | 0,05045 CN¥ |
| JPY | 1 ¥ |
| KRW | 10 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.