Giá VVV
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$72,22 nghìn
Long cháy
$46,36 nghìn
Short cháy
$25,87 nghìn
Số lệnh
120
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 46,8 % | 53,3 % | 0,88 |
Khối lượng 24h theo sàn — $104,08 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $38,16 triệu | 36,7 % | |
| $19,35 triệu | 18,6 % | |
| $13,53 triệu | 13,0 % | |
| $10,11 triệu | 9,7 % | |
| $6,70 triệu | 6,4 % | |
| $3,29 triệu | 3,2 % | |
| $2,53 triệu | 2,4 % | |
| $2,14 triệu | 2,1 % | |
| $2,06 triệu | 2,0 % | |
| $1,97 triệu | 1,9 % | |
| $1,72 triệu | 1,7 % | |
| $868,71 nghìn | 0,8 % | |
| $762,02 nghìn | 0,7 % | |
| $723,97 nghìn | 0,7 % | |
| $156,25 nghìn | 0,2 % |
VVV là gì?
VVV là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 70 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $1.04B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của VVV: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
VVV theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 VVV |
|---|---|
| VND | 561.344 ₫ |
| USD | 21,67 US$ |
| EUR | 18,78 € |
| CNY | 145,77 CN¥ |
| JPY | 3.360 ¥ |
| KRW | 29.479 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.