Giá W
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$9,16 nghìn
Long cháy
$6,52 nghìn
Short cháy
$2,64 nghìn
Số lệnh
13
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 41,5 % | 58,5 % | 0,71 |
Khối lượng 24h theo sàn — $13,01 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $4,03 triệu | 30,9 % | |
| $2,05 triệu | 15,7 % | |
| $1,98 triệu | 15,2 % | |
| $1,56 triệu | 12,0 % | |
| $835,02 nghìn | 6,4 % | |
| $770,20 nghìn | 5,9 % | |
| $495,23 nghìn | 3,8 % | |
| $404,14 nghìn | 3,1 % | |
| $299,83 nghìn | 2,3 % | |
| $219,48 nghìn | 1,7 % | |
| $211,47 nghìn | 1,6 % | |
| $77,13 nghìn | 0,6 % | |
| $73,27 nghìn | 0,6 % | |
| $8,16 nghìn | 0,1 % | |
| $5,22 nghìn | 0,0 % |
W là gì?
W là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 319 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $78.21M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của W: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
W theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 W |
|---|---|
| VND | 300 ₫ |
| USD | 0,01163 US$ |
| EUR | 0,01041 € |
| CNY | 0,07754 CN¥ |
| JPY | 2 ¥ |
| KRW | 16 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.