Giá W
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$26,12 nghìn
Long cháy
$15,91 nghìn
Short cháy
$10,21 nghìn
Số lệnh
38
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 63,5 % | 36,5 % | 1,74 |
Khối lượng 24h theo sàn — $16,79 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $6,68 triệu | 39,7 % | |
| $3,25 triệu | 19,4 % | |
| $1,32 triệu | 7,9 % | |
| $1,32 triệu | 7,8 % | |
| $1,22 triệu | 7,3 % | |
| $1,06 triệu | 6,3 % | |
| $787,97 nghìn | 4,7 % | |
| $344,72 nghìn | 2,1 % | |
| $247,12 nghìn | 1,5 % | |
| $201,38 nghìn | 1,2 % | |
| $105,69 nghìn | 0,6 % | |
| $99,01 nghìn | 0,6 % | |
| $83,35 nghìn | 0,5 % | |
| $70,18 nghìn | 0,4 % | |
| $9,34 nghìn | 0,1 % |
W là gì?
W là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 386 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $63.24M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của W: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
W theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 W |
|---|---|
| VND | 253 ₫ |
| USD | 0,009794 US$ |
| EUR | 0,008441 € |
| CNY | 0,06593 CN¥ |
| JPY | 2 ¥ |
| KRW | 13 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.