Giá WAL
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$72,16 nghìn
Long cháy
$66,64 nghìn
Short cháy
$5,52 nghìn
Số lệnh
103
Khối lượng 24h theo sàn — $17,03 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $6,13 triệu | 36,0 % | |
| $3,23 triệu | 19,0 % | |
| $2,28 triệu | 13,4 % | |
| $1,51 triệu | 8,9 % | |
| $1,20 triệu | 7,0 % | |
| $1,09 triệu | 6,4 % | |
| $568,91 nghìn | 3,3 % | |
| $436,76 nghìn | 2,6 % | |
| $203,30 nghìn | 1,2 % | |
| $163,70 nghìn | 1,0 % | |
| $127,22 nghìn | 0,7 % | |
| $96,88 nghìn | 0,6 % | |
| $521,90 | 0,0 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
WAL là gì?
WAL là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 310 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $79.32M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của WAL: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
WAL theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 WAL |
|---|---|
| VND | 782 ₫ |
| USD | 0,03031 US$ |
| EUR | 0,02715 € |
| CNY | 0,2024 CN¥ |
| JPY | 5 ¥ |
| KRW | 41 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.