Giá dogwifhat (WIF)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$23,63 nghìn
Long cháy
$6,32 nghìn
Short cháy
$17,31 nghìn
Số lệnh
22
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 62,0 % | 38,1 % | 1,63 |
Khối lượng 24h theo sàn — $39,60 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $11,20 triệu | 28,3 % | |
| $7,38 triệu | 18,6 % | |
| $4,69 triệu | 11,8 % | |
| $3,63 triệu | 9,2 % | |
| $3,26 triệu | 8,2 % | |
| $2,75 triệu | 7,0 % | |
| $2,03 triệu | 5,1 % | |
| $1,28 triệu | 3,2 % | |
| $1,11 triệu | 2,8 % | |
| $914,38 nghìn | 2,3 % | |
| $543,04 nghìn | 1,4 % | |
| $392,93 nghìn | 1,0 % | |
| $274,54 nghìn | 0,7 % | |
| $73,42 nghìn | 0,2 % | |
| $69,49 nghìn | 0,2 % |
dogwifhat (WIF) là gì?
dogwifhat (WIF) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 187 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $175.71M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của WIF: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
WIF theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 WIF |
|---|---|
| VND | 4.539 ₫ |
| USD | 0,1759 US$ |
| EUR | 0,1575 € |
| CNY | 1,17 CN¥ |
| JPY | 28 ¥ |
| KRW | 235 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.