Giá dogwifhat (WIF)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$64,63 nghìn
Long cháy
$54,73 nghìn
Short cháy
$9,89 nghìn
Số lệnh
61
Phí funding theo sàn
| Sàn | Phí |
|---|---|
| 0,0050 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0026 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0016 % | |
| 0,0050 % | |
| -0,0063 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0013 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0036 % | |
| -0,0013 % | |
| 0,0000 % | |
| 0,0013 % | |
| 0,0071 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0096 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0050 % |
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 46,2 % | 53,8 % | 0,86 |
Khối lượng 24h theo sàn — $54,49 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $12,80 triệu | 23,5 % | |
| $7,74 triệu | 14,2 % | |
| $6,33 triệu | 11,6 % | |
| $5,70 triệu | 10,5 % | |
| $5,29 triệu | 9,7 % | |
| $5,12 triệu | 9,4 % | |
| $2,86 triệu | 5,3 % | |
| $2,46 triệu | 4,5 % | |
| $1,34 triệu | 2,5 % | |
| $1,30 triệu | 2,4 % | |
| $1,29 triệu | 2,4 % | |
| $736,84 nghìn | 1,4 % | |
| $706,38 nghìn | 1,3 % | |
| $635,59 nghìn | 1,2 % | |
| $176,51 nghìn | 0,3 % |
dogwifhat (WIF) là gì?
dogwifhat (WIF) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 179 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $192.12M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của WIF: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
WIF theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 WIF |
|---|---|
| VND | 4.976 ₫ |
| USD | 0,1923 US$ |
| EUR | 0,1658 € |
| CNY | 1,29 CN¥ |
| JPY | 30 ¥ |
| KRW | 258 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.