Giá WLD
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$369,44 nghìn
Long cháy
$310,17 nghìn
Short cháy
$59,26 nghìn
Số lệnh
223
Khối lượng 24h theo sàn — $401,29 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $112,06 triệu | 27,9 % | |
| $64,90 triệu | 16,2 % | |
| $58,82 triệu | 14,7 % | |
| $38,11 triệu | 9,5 % | |
| $31,56 triệu | 7,9 % | |
| $25,70 triệu | 6,4 % | |
| $22,31 triệu | 5,6 % | |
| $13,94 triệu | 3,5 % | |
| $11,45 triệu | 2,9 % | |
| $7,02 triệu | 1,7 % | |
| $6,77 triệu | 1,7 % | |
| $6,36 triệu | 1,6 % | |
| $1,03 triệu | 0,3 % | |
| $927,05 nghìn | 0,2 % | |
| $319,33 nghìn | 0,1 % |
WLD là gì?
WLD là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 63 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $1.49B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của WLD: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
WLD theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 WLD |
|---|---|
| VND | 10.289 ₫ |
| USD | 0,3988 US$ |
| EUR | 0,3571 € |
| CNY | 2,66 CN¥ |
| JPY | 63 ¥ |
| KRW | 532 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.