Giá WLFI
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$379,57 nghìn
Long cháy
$379,24 nghìn
Short cháy
$335,02
Số lệnh
64
Phí funding theo sàn
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 49,3 % | 50,7 % | 0,97 |
Khối lượng 24h theo sàn — $75,56 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $20,28 triệu | 26,8 % | |
| $16,71 triệu | 22,1 % | |
| $10,20 triệu | 13,5 % | |
| $7,67 triệu | 10,2 % | |
| $6,83 triệu | 9,0 % | |
| $6,65 triệu | 8,8 % | |
| $2,10 triệu | 2,8 % | |
| $1,33 triệu | 1,8 % | |
| $1,16 triệu | 1,5 % | |
| $1,11 triệu | 1,5 % | |
| $656,04 nghìn | 0,9 % | |
| $393,30 nghìn | 0,5 % | |
| $230,95 nghìn | 0,3 % | |
| $158,89 nghìn | 0,2 % | |
| $69,87 nghìn | 0,1 % |
WLFI là gì?
WLFI là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 50 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $1.81B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của WLFI: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
WLFI theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 WLFI |
|---|---|
| VND | 1.475 ₫ |
| USD | 0,05693 US$ |
| EUR | 0,04934 € |
| CNY | 0,383 CN¥ |
| JPY | 9 ¥ |
| KRW | 77 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.