Giá WLFI
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$104,90 nghìn
Long cháy
$101,89 nghìn
Short cháy
$3,01 nghìn
Số lệnh
40
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 41,7 % | 58,3 % | 0,72 |
Khối lượng 24h theo sàn — $58,44 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $21,86 triệu | 37,4 % | |
| $10,82 triệu | 18,5 % | |
| $5,81 triệu | 9,9 % | |
| $5,69 triệu | 9,7 % | |
| $3,18 triệu | 5,4 % | |
| $2,41 triệu | 4,1 % | |
| $1,68 triệu | 2,9 % | |
| $1,50 triệu | 2,6 % | |
| $1,30 triệu | 2,2 % | |
| $1,04 triệu | 1,8 % | |
| $932,77 nghìn | 1,6 % | |
| $915,92 nghìn | 1,6 % | |
| $761,33 nghìn | 1,3 % | |
| $434,68 nghìn | 0,7 % | |
| $107,29 nghìn | 0,2 % |
WLFI là gì?
WLFI là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 58 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $1.59B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của WLFI: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
WLFI theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 WLFI |
|---|---|
| VND | 1.288 ₫ |
| USD | 0,04992 US$ |
| EUR | 0,04471 € |
| CNY | 0,3329 CN¥ |
| JPY | 8 ¥ |
| KRW | 67 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.