Giá WOO
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$5,82 nghìn
Long cháy
$5,80 nghìn
Short cháy
$23,29
Số lệnh
21
Khối lượng 24h theo sàn — $6,22 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $2,26 triệu | 36,3 % | |
| $1,56 triệu | 25,1 % | |
| $1,03 triệu | 16,5 % | |
| $311,95 nghìn | 5,0 % | |
| $280,10 nghìn | 4,5 % | |
| $278,66 nghìn | 4,5 % | |
| $233,82 nghìn | 3,8 % | |
| $148,08 nghìn | 2,4 % | |
| $52,42 nghìn | 0,8 % | |
| $34,31 nghìn | 0,6 % | |
| $21,50 nghìn | 0,3 % | |
| $8,60 nghìn | 0,1 % | |
| $2,73 nghìn | 0,0 % | |
| $340,46 | 0,0 % | |
| $107,60 | 0,0 % |
WOO là gì?
WOO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 830 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $19.57M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của WOO: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
WOO theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 WOO |
|---|---|
| VND | 268 ₫ |
| USD | 0,01036 US$ |
| EUR | 0,00898 € |
| CNY | 0,06969 CN¥ |
| JPY | 2 ¥ |
| KRW | 14 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.