Giá Stellar (XLM)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$37,35 nghìn
Long cháy
$22,29 nghìn
Short cháy
$15,06 nghìn
Số lệnh
34
Phí funding theo sàn
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 61,0 % | 39,0 % | 1,56 |
Khối lượng 24h theo sàn — $114,89 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $27,90 triệu | 24,3 % | |
| $24,59 triệu | 21,4 % | |
| $12,93 triệu | 11,3 % | |
| $10,86 triệu | 9,5 % | |
| $8,65 triệu | 7,5 % | |
| $6,78 triệu | 5,9 % | |
| $6,11 triệu | 5,3 % | |
| $4,34 triệu | 3,8 % | |
| $4,09 triệu | 3,6 % | |
| $3,23 triệu | 2,8 % | |
| $2,42 triệu | 2,1 % | |
| $2,06 triệu | 1,8 % | |
| $443,45 nghìn | 0,4 % | |
| $355,60 nghìn | 0,3 % | |
| $121,97 nghìn | 0,1 % |
Stellar (XLM) là gì?
Stellar (XLM) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 19 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $5.98B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của XLM: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
XLM theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 XLM |
|---|---|
| VND | 4.375 ₫ |
| USD | 0,1695 US$ |
| EUR | 0,1518 € |
| CNY | 1,13 CN¥ |
| JPY | 27 ¥ |
| KRW | 226 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.