Giá Monero (XMR)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$134,54 nghìn
Long cháy
$127,12 nghìn
Short cháy
$7,42 nghìn
Số lệnh
97
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 56,3 % | 43,7 % | 1,29 |
Khối lượng 24h theo sàn — $125,90 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $49,14 triệu | 39,0 % | |
| $19,80 triệu | 15,7 % | |
| $15,90 triệu | 12,6 % | |
| $13,43 triệu | 10,7 % | |
| $6,95 triệu | 5,5 % | |
| $6,49 triệu | 5,2 % | |
| $4,36 triệu | 3,5 % | |
| $3,73 triệu | 3,0 % | |
| $1,44 triệu | 1,1 % | |
| $1,43 triệu | 1,1 % | |
| $1,24 triệu | 1,0 % | |
| $1,03 triệu | 0,8 % | |
| $676,16 nghìn | 0,5 % | |
| $147,14 nghìn | 0,1 % | |
| $132,54 nghìn | 0,1 % |
Monero (XMR) là gì?
Monero (XMR) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 15 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $9.46B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của XMR: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
XMR theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 XMR |
|---|---|
| VND | 13.076.327 ₫ |
| USD | 504,34 US$ |
| EUR | 436,60 € |
| CNY | 3.391,79 CN¥ |
| JPY | 77.865 ¥ |
| KRW | 679.447 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.