Giá XPL
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$1,07 triệu
Long cháy
$451,17 nghìn
Short cháy
$617,35 nghìn
Số lệnh
307
Phí funding theo sàn
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 51,7 % | 48,3 % | 1,07 |
Khối lượng 24h theo sàn — $236,82 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $79,65 triệu | 33,6 % | |
| $40,12 triệu | 16,9 % | |
| $34,78 triệu | 14,7 % | |
| $27,61 triệu | 11,7 % | |
| $11,02 triệu | 4,7 % | |
| $9,90 triệu | 4,2 % | |
| $9,30 triệu | 3,9 % | |
| $6,07 triệu | 2,6 % | |
| $5,98 triệu | 2,5 % | |
| $4,70 triệu | 2,0 % | |
| $2,55 triệu | 1,1 % | |
| $2,04 triệu | 0,9 % | |
| $1,80 triệu | 0,8 % | |
| $901,81 nghìn | 0,4 % | |
| $420,90 nghìn | 0,2 % |
XPL là gì?
XPL là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 121 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $381.52M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của XPL: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
XPL theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 XPL |
|---|---|
| VND | 2.067 ₫ |
| USD | 0,08014 US$ |
| EUR | 0,0718 € |
| CNY | 0,5351 CN¥ |
| JPY | 13 ¥ |
| KRW | 107 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.