Giá XPL
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$412,70 nghìn
Long cháy
$357,71 nghìn
Short cháy
$54,98 nghìn
Số lệnh
178
Phí funding theo sàn
| Sàn | Phí |
|---|---|
| 0,0019 % | |
| 0,0050 % | |
| -0,0031 % | |
| 0,0039 % | |
| 0,0050 % | |
| -0,0232 % | |
| -0,0262 % | |
| 0,0029 % | |
| 0,0023 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0016 % | |
| -0,0120 % | |
| 0,0035 % | |
| 0,0013 % | |
| -0,0064 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0018 % | |
| 0,0096 % | |
| 0,0020 % | |
| -0,0023 % | |
| 0,0050 % |
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 43,5 % | 56,5 % | 0,77 |
Khối lượng 24h theo sàn — $109,11 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $35,16 triệu | 32,2 % | |
| $20,46 triệu | 18,8 % | |
| $19,84 triệu | 18,2 % | |
| $7,80 triệu | 7,1 % | |
| $7,08 triệu | 6,5 % | |
| $6,06 triệu | 5,6 % | |
| $3,92 triệu | 3,6 % | |
| $2,95 triệu | 2,7 % | |
| $1,78 triệu | 1,6 % | |
| $1,74 triệu | 1,6 % | |
| $1,06 triệu | 1,0 % | |
| $605,99 nghìn | 0,6 % | |
| $340,62 nghìn | 0,3 % | |
| $163,08 nghìn | 0,1 % | |
| $141,37 nghìn | 0,1 % |
XPL là gì?
XPL là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 158 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $226.01M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của XPL: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
XPL theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 XPL |
|---|---|
| VND | 2.108 ₫ |
| USD | 0,08137 US$ |
| EUR | 0,07053 € |
| CNY | 0,5474 CN¥ |
| JPY | 13 ¥ |
| KRW | 111 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.