Giá XTZ
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$60,90 nghìn
Long cháy
$57,68 nghìn
Short cháy
$3,22 nghìn
Số lệnh
67
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 63,7 % | 36,3 % | 1,75 |
Khối lượng 24h theo sàn — $11,37 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $3,63 triệu | 31,9 % | |
| $2,77 triệu | 24,4 % | |
| $1,03 triệu | 9,1 % | |
| $974,32 nghìn | 8,6 % | |
| $869,49 nghìn | 7,6 % | |
| $578,46 nghìn | 5,1 % | |
| $569,27 nghìn | 5,0 % | |
| $317,74 nghìn | 2,8 % | |
| $160,21 nghìn | 1,4 % | |
| $148,94 nghìn | 1,3 % | |
| $147,83 nghìn | 1,3 % | |
| $128,99 nghìn | 1,1 % | |
| $38,84 nghìn | 0,3 % | |
| $126,69 | 0,0 % |
XTZ là gì?
XTZ là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 139 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $280.72M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của XTZ: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
XTZ theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 XTZ |
|---|---|
| VND | 6.580 ₫ |
| USD | 0,2551 US$ |
| EUR | 0,2286 € |
| CNY | 1,70 CN¥ |
| JPY | 40 ¥ |
| KRW | 341 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.