Giá XTZ
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$53,17 nghìn
Long cháy
$26,80 nghìn
Short cháy
$26,36 nghìn
Số lệnh
88
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 60,5 % | 39,5 % | 1,53 |
Khối lượng 24h theo sàn — $32,05 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $10,73 triệu | 33,5 % | |
| $8,29 triệu | 25,9 % | |
| $3,50 triệu | 10,9 % | |
| $1,92 triệu | 6,0 % | |
| $1,74 triệu | 5,4 % | |
| $1,54 triệu | 4,8 % | |
| $1,22 triệu | 3,8 % | |
| $1,13 triệu | 3,5 % | |
| $660,94 nghìn | 2,1 % | |
| $437,11 nghìn | 1,4 % | |
| $386,55 nghìn | 1,2 % | |
| $242,44 nghìn | 0,8 % | |
| $228,48 nghìn | 0,7 % | |
| $21,11 nghìn | 0,1 % | |
| $3,28 | 0,0 % |
XTZ là gì?
XTZ là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 142 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $300.32M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của XTZ: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
XTZ theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 XTZ |
|---|---|
| VND | 7.089 ₫ |
| USD | 0,274 US$ |
| EUR | 0,2363 € |
| CNY | 1,84 CN¥ |
| JPY | 42 ¥ |
| KRW | 368 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.