Giá YFI
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$1,40 nghìn
Long cháy
$640,77
Short cháy
$758,07
Số lệnh
8
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 58,1 % | 41,9 % | 1,39 |
Khối lượng 24h theo sàn — $9,02 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $3,20 triệu | 35,4 % | |
| $2,30 triệu | 25,5 % | |
| $1,75 triệu | 19,4 % | |
| $693,50 nghìn | 7,7 % | |
| $384,46 nghìn | 4,3 % | |
| $267,00 nghìn | 3,0 % | |
| $132,95 nghìn | 1,5 % | |
| $126,57 nghìn | 1,4 % | |
| $81,05 nghìn | 0,9 % | |
| $72,28 nghìn | 0,8 % | |
| $7,27 nghìn | 0,1 % | |
| $4,78 nghìn | 0,1 % | |
| $525,83 | 0,0 % |
YFI là gì?
YFI là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 356 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $69.06M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của YFI: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
YFI theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 YFI |
|---|---|
| VND | 49.661.662 ₫ |
| USD | 1.924,71 US$ |
| EUR | 1.723,75 € |
| CNY | 12.836,98 CN¥ |
| JPY | 303.131 ¥ |
| KRW | 2.568.539 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.