Giá YFI
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$6,36 nghìn
Long cháy
$6,22 nghìn
Short cháy
$136,01
Số lệnh
15
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 66,3 % | 33,8 % | 1,96 |
Khối lượng 24h theo sàn — $17,58 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $10,56 triệu | 60,0 % | |
| $2,14 triệu | 12,2 % | |
| $2,08 triệu | 11,9 % | |
| $1,42 triệu | 8,1 % | |
| $587,05 nghìn | 3,3 % | |
| $292,00 nghìn | 1,7 % | |
| $228,45 nghìn | 1,3 % | |
| $120,98 nghìn | 0,7 % | |
| $101,88 nghìn | 0,6 % | |
| $35,59 nghìn | 0,2 % | |
| $5,45 nghìn | 0,0 % | |
| $5,03 nghìn | 0,0 % | |
| $2,24 nghìn | 0,0 % |
YFI là gì?
YFI là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 335 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $73.00M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của YFI: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
YFI theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 YFI |
|---|---|
| VND | 52.431.438 ₫ |
| USD | 2.024,05 US$ |
| EUR | 1.754,26 € |
| CNY | 13.615,45 CN¥ |
| JPY | 313.882 ¥ |
| KRW | 2.753.440 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.