Giá YGG
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$12,70 nghìn
Long cháy
$12,26 nghìn
Short cháy
$443,76
Số lệnh
25
Khối lượng 24h theo sàn — $11,78 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $3,76 triệu | 31,9 % | |
| $1,73 triệu | 14,7 % | |
| $1,36 triệu | 11,5 % | |
| $1,36 triệu | 11,5 % | |
| $1,21 triệu | 10,3 % | |
| $914,72 nghìn | 7,8 % | |
| $528,91 nghìn | 4,5 % | |
| $247,14 nghìn | 2,1 % | |
| $205,34 nghìn | 1,7 % | |
| $164,48 nghìn | 1,4 % | |
| $155,16 nghìn | 1,3 % | |
| $143,50 nghìn | 1,2 % | |
| $4,82 nghìn | 0,0 % | |
| $3,22 nghìn | 0,0 % | |
| $38,88 | 0,0 % |
YGG là gì?
YGG là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 813 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $21.25M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của YGG: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
YGG theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 YGG |
|---|---|
| VND | 610 ₫ |
| USD | 0,02362 US$ |
| EUR | 0,02116 € |
| CNY | 0,1576 CN¥ |
| JPY | 4 ¥ |
| KRW | 32 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.