Giá YGG
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$4,36 nghìn
Long cháy
$2,56 nghìn
Short cháy
$1,80 nghìn
Số lệnh
13
Khối lượng 24h theo sàn — $6,80 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $2,31 triệu | 34,0 % | |
| $1,18 triệu | 17,3 % | |
| $1,15 triệu | 16,9 % | |
| $594,00 nghìn | 8,7 % | |
| $445,38 nghìn | 6,5 % | |
| $381,64 nghìn | 5,6 % | |
| $195,26 nghìn | 2,9 % | |
| $179,88 nghìn | 2,6 % | |
| $152,34 nghìn | 2,2 % | |
| $117,22 nghìn | 1,7 % | |
| $65,32 nghìn | 1,0 % | |
| $24,83 nghìn | 0,4 % | |
| $3,75 nghìn | 0,1 % | |
| $376,67 | 0,0 % | |
| $38,88 | 0,0 % |
YGG là gì?
YGG là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 809 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $20.68M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của YGG: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
YGG theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 YGG |
|---|---|
| VND | 568 ₫ |
| USD | 0,02195 US$ |
| EUR | 0,01902 € |
| CNY | 0,1476 CN¥ |
| JPY | 3 ¥ |
| KRW | 30 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.