Giá ZEN
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$12,28 nghìn
Long cháy
$12,24 nghìn
Short cháy
$45,77
Số lệnh
14
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 50,7 % | 49,3 % | 1,03 |
Khối lượng 24h theo sàn — $13,39 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $5,16 triệu | 38,6 % | |
| $2,11 triệu | 15,7 % | |
| $1,06 triệu | 7,9 % | |
| $1,05 triệu | 7,8 % | |
| $1,01 triệu | 7,5 % | |
| $674,54 nghìn | 5,0 % | |
| $629,74 nghìn | 4,7 % | |
| $628,10 nghìn | 4,7 % | |
| $485,88 nghìn | 3,6 % | |
| $380,84 nghìn | 2,8 % | |
| $150,51 nghìn | 1,1 % | |
| $44,95 nghìn | 0,3 % | |
| $5,30 nghìn | 0,0 % | |
| $191,29 | 0,0 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
ZEN là gì?
ZEN là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 280 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $97.54M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ZEN: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ZEN theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ZEN |
|---|---|
| VND | 136.235 ₫ |
| USD | 5,28 US$ |
| EUR | 4,73 € |
| CNY | 35,22 CN¥ |
| JPY | 832 ¥ |
| KRW | 7.046 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.