Giá ZEN
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$71,48 nghìn
Long cháy
$65,59 nghìn
Short cháy
$5,89 nghìn
Số lệnh
67
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 42,8 % | 57,2 % | 0,75 |
Khối lượng 24h theo sàn — $37,27 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $15,33 triệu | 41,1 % | |
| $5,23 triệu | 14,0 % | |
| $3,47 triệu | 9,3 % | |
| $2,94 triệu | 7,9 % | |
| $2,46 triệu | 6,6 % | |
| $1,65 triệu | 4,4 % | |
| $1,61 triệu | 4,3 % | |
| $1,35 triệu | 3,6 % | |
| $1,26 triệu | 3,4 % | |
| $1,13 triệu | 3,0 % | |
| $519,15 nghìn | 1,4 % | |
| $181,71 nghìn | 0,5 % | |
| $68,85 nghìn | 0,2 % | |
| $64,83 nghìn | 0,2 % | |
| $191,29 | 0,0 % |
ZEN là gì?
ZEN là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 243 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $118.85M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ZEN: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ZEN theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ZEN |
|---|---|
| VND | 167.397 ₫ |
| USD | 6,47 US$ |
| EUR | 5,58 € |
| CNY | 43,45 CN¥ |
| JPY | 994 ¥ |
| KRW | 8.687 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.