Giá ZRO
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$84,70 nghìn
Long cháy
$81,32 nghìn
Short cháy
$3,38 nghìn
Số lệnh
71
Phí funding theo sàn
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 35,0 % | 65,0 % | 0,54 |
Khối lượng 24h theo sàn — $62,48 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $17,22 triệu | 27,6 % | |
| $9,56 triệu | 15,3 % | |
| $9,34 triệu | 15,0 % | |
| $6,71 triệu | 10,7 % | |
| $5,31 triệu | 8,5 % | |
| $4,89 triệu | 7,8 % | |
| $3,15 triệu | 5,0 % | |
| $2,26 triệu | 3,6 % | |
| $1,51 triệu | 2,4 % | |
| $740,28 nghìn | 1,2 % | |
| $560,45 nghìn | 0,9 % | |
| $512,63 nghìn | 0,8 % | |
| $266,68 nghìn | 0,4 % | |
| $227,00 nghìn | 0,4 % | |
| $210,32 nghìn | 0,3 % |
ZRO là gì?
ZRO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 126 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $334.95M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ZRO: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ZRO theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ZRO |
|---|---|
| VND | 24.575 ₫ |
| USD | 0,9478 US$ |
| EUR | 0,8205 € |
| CNY | 6,37 CN¥ |
| JPY | 146 ¥ |
| KRW | 1.277 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.