CoinLike

Chợ dữ liệu crypto — theo dõi cùng lúc các sàn lớn, cập nhật từng phút

Ngành Oracle

Hạng 47 theo vốn hóa — 49 coin dẫn đầu trong bảng.

Vốn hóa
$9,04 tỷ
24h
-5,26 %
Khối lượng 24h
$520,42 triệu
Hợp đồng mở
$587,60 triệu

Các coin trong ngành

#CoinGiá1h24h7 ngàyVốn hóaKL 24hHĐ mởThanh lý 24h
1LINK$10,87+0,20 %-4,81 %-12,50 %$8,14 tỷ$435,33 triệu$471,06 triệu$2,22 triệu
2PYTH$0,0533+0,90 %-2,82 %+0,80 %$419,96 triệu$29,01 triệu$31,10 triệu$82,06 nghìn
3RED$0,1340+3,30 %-4,30 %+6,70 %$68,91 triệu$8,36 triệu$6,53 triệu$22,31 nghìn
4TRB$16,59+0,70 %-2,31 %-8,40 %$46,73 triệu$9,86 triệu$29,66 triệu$75,58 nghìn
5XYO$0,00319-0,50 %-2,83 %-9,30 %$44,46 triệu$3,99 triệu$0,00$0,00
6WIN$0,0000377+0,20 %-5,14 %-0,10 %$37,45 triệu$12,36 triệu$0,00$0,00
7AT$0,1460-0,10 %-1,88 %+4,00 %$33,59 triệu$2,03 triệu$10,15 triệu$8,91 nghìn
8BAND$0,1795+0,10 %-4,56 %-6,90 %$32,71 triệu$1,55 triệu$3,43 triệu$13,54 nghìn
9API3$0,2231+0,30 %-6,07 %-3,40 %$32,50 triệu$6,09 triệu$6,89 triệu$40,57 nghìn
10UMA$0,3521+0,20 %-3,49 %-8,70 %$32,06 triệu$1,66 triệu$3,92 triệu$9,13 nghìn
11RLC$0,2747-0,20 %+0,23 %-10,00 %$23,90 triệu$1,60 triệu$1,92 triệu$3,80 nghìn
12ON$0,1635+4,20 %+12,25 %-6,50 %$23,58 triệu$6,25 triệu$11,06 triệu$296,57 nghìn
13PHA$0,0266+0,20 %-4,89 %+3,20 %$22,36 triệu$11,41 triệu$3,68 triệu$22,10 nghìn
14DIA$0,1337+0,60 %-3,36 %+1,80 %$16,00 triệu$1,71 triệu$1,96 triệu$15,04 nghìn
15SEDA$0,0205+0,40 %-4,26 %-0,50 %$15,56 triệu$948,26 nghìn$0,00$0,00
16ORORAI$0,4821-0,40 %+10,04 %+8,80 %$9,37 triệu$206,33 nghìn$0,00$0,00
17ZKZKP$0,0441-0,20 %-1,93 %-10,00 %$8,90 triệu$6,14 triệu$6,07 triệu$17,24 nghìn
18PNPNK$0,00819+0,40 %-0,97 %+0,50 %$7,50 triệu$29,29 nghìn$0,00$0,00
19SUPRA$0,000202+0,18 %-3,00 %-18,69 %$6,57 triệu$287,03 nghìn$183,12 nghìn$0,00
20GRGRG$0,4308+0,20 %+1,23 %+0,70 %$3,20 triệu$6,48$0,00$0,00
21TRTRUF$0,00321+0,20 %+0,07 %+0,20 %$1,79 triệu$29,37 nghìn$0,00$0,00
22XFXFUND$103,30+0,20 %-0,39 %-2,10 %$1,03 triệu$214,99$0,00$0,00
23SKSKEY$0,00125-0,30 %-0,18 %-2,10 %$1,01 triệu$23,85 nghìn$0,00$0,00
24FLFLX$0,003230,00 %+1,90 %+6,50 %$809,85 nghìn$567,70$0,00$0,00
25ORORA$0,00391+0,10 %-18,81 %-11,50 %$649,76 nghìn$42,06$0,00$0,00
26PLPLI$0,000998+0,40 %-3,96 %-14,50 %$499,23 nghìn$2,13 nghìn$0,00$0,00
27RIRIZ$0,0000966-1,10 %+23,67 %+18,90 %$482,14 nghìn$55,05 nghìn$0,00$0,00
28ZAZAP$0,00101+0,20 %0,00 %+1,00 %$465,11 nghìn$117,98$0,00$0,00
29UFUFI$0,00444+0,20 %+0,57 %-2,30 %$415,46 nghìn$83,97$0,00$0,00
30MOMOD$0,02250,00 %0,00 %-8,90 %$361,97 nghìn$7,06$0,00$0,00
31PHPHB$0,004750,00 %0,00 %+58,30 %$313,20 nghìn$67,06$0,00$0,00
32C3C3$0,002570,00 %0,00 %-21,20 %$257,21 nghìn$1,96$0,00$0,00
33YAYAI$0,002090,00 %0,00 %+0,90 %$209,11 nghìn$11,80$0,00$0,00
34HAHAPI$0,2341+0,10 %-49,07 %-6,10 %$192,27 nghìn$891,54$0,00$0,00
35IDIDNA$0,00109-0,10 %-0,98 %-1,60 %$108,19 nghìn$103,00$0,00$0,00
36SWSWTCH$0,000611-2,10 %-19,69 %-31,80 %$97,81 nghìn$2,28 nghìn$0,00$0,00
37UTUTU$0,0001490,00 %0,00 %-0,50 %$91,38 nghìn$69,08$0,00$0,00
38UMUMB$0,000104+1,80 %-1,66 %+1,00 %$46,54 nghìn$46,72$0,00$0,00
39APAPRIL$0,000349+0,20 %-0,57 %-2,50 %$43,59 nghìn$1,65$0,00$0,00
40SOSORA$0,0000384-0,30 %-0,79 %-19,80 %$38,42 nghìn$30,13$0,00$0,00
41TETEER$0,003700,00 %0,00 %-2,40 %$36,96 nghìn$70,87$0,00$0,00
42GOGORA$0,000681+0,40 %-1,05 %-10,40 %$25,87 nghìn$3,22$0,00$0,00
43MAMARSH$0,0002840,00 %0,00 %-0,50 %$19,00 nghìn$3,55$0,00$0,00
44SYSYBEX$0,000004430,00 %0,00 %-5,40 %$4,43 nghìn$1,77$0,00$0,00
45RARAZOR$0,000003420,00 %0,00 %-66,70 %$2,29 nghìn$105,33$0,00$0,00
46KAKAI$0,0000281-0,30 %+4,19 %-17,10 %$0,00$113,54$0,00$0,00
47WIN$0,00003990,00 %+0,92 %+7,50 %$0,00$13,93 nghìn$0,00$0,00
48ROROOM$0,0001030,00 %0,00 %+12,70 %$0,00$27,31$0,00$0,00
49BRBRG$0,00004190,00 %0,00 %+16,30 %$0,00$49,94$0,00$0,00

Phí funding trung bình của ngành : 0,0030 % · Thanh lý 24h : $2,83 triệu. Xem tất cả các ngành »