Giá NEAR Protocol (NEAR)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$2,24 triệu
Long cháy
$897,97 nghìn
Short cháy
$1,34 triệu
Số lệnh
561
Phí funding theo sàn
| Sàn | Phí |
|---|---|
| 0,0001 % | |
| -0,0003 % | |
| -0,0105 % | |
| -0,0085 % | |
| 0,0028 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0663 % | |
| -0,0315 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0013 % | |
| -0,0001 % | |
| -0,0009 % | |
| -0,0005 % | |
| 0,0048 % | |
| 0,0000 % | |
| 0,0013 % | |
| -0,0005 % | |
| 0,0034 % | |
| 0,0000 % | |
| 0,0096 % | |
| 0,0000 % | |
| 0,0081 % | |
| 0,0100 % |
Khối lượng 24h theo sàn — $663,04 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $255,00 triệu | 38,5 % | |
| $113,70 triệu | 17,1 % | |
| $61,96 triệu | 9,3 % | |
| $46,99 triệu | 7,1 % | |
| $35,20 triệu | 5,3 % | |
| $32,12 triệu | 4,8 % | |
| $24,27 triệu | 3,7 % | |
| $20,80 triệu | 3,1 % | |
| $16,90 triệu | 2,5 % | |
| $15,19 triệu | 2,3 % | |
| $13,99 triệu | 2,1 % | |
| $13,14 triệu | 2,0 % | |
| $4,88 triệu | 0,7 % | |
| $4,83 triệu | 0,7 % | |
| $4,07 triệu | 0,6 % |
NEAR Protocol (NEAR) là gì?
NEAR Protocol (NEAR) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 32 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $3.13B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của NEAR: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
NEAR theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 NEAR |
|---|---|
| VND | 62.226 ₫ |
| USD | 2,40 US$ |
| EUR | 2,08 € |
| CNY | 16,14 CN¥ |
| JPY | 371 ¥ |
| KRW | 3.233 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.