CoinLike

Chợ dữ liệu crypto — theo dõi cùng lúc các sàn lớn, cập nhật từng phút

Ngành Made in China

Hạng 12 theo vốn hóa — 32 coin dẫn đầu trong bảng.

Vốn hóa
$141,77 tỷ
24h
-0,54 %
Khối lượng 24h
$2,37 tỷ
Hợp đồng mở
$2,00 tỷ

Các coin trong ngành

#CoinGiá1h24h7 ngàyVốn hóaKL 24hHĐ mởThanh lý 24h
1BNB$694,33-0,42 %-7,92 %-4,94 %$91,31 tỷ$3,14 tỷ$1,09 tỷ$24,01 triệu
2TRX$0,3592+1,83 %+9,10 %+9,04 %$34,13 tỷ$1,45 tỷ$378,14 triệu$2,45 triệu
3OKB$109,44-0,75 %-1,58 %-1,82 %$2,30 tỷ$35,09 triệu$25,70 triệu$736,04 nghìn
4ASTER$0,6793-1,36 %-3,66 %-2,12 %$1,70 tỷ$115,37 triệu$337,60 triệu$2,82 triệu
5MNT$0,4699-0,30 %-6,46 %-11,63 %$1,55 tỷ$39,02 triệu$38,17 triệu$550,85 nghìn
6USDD$0,9981+0,02 %-0,02 %-0,04 %$1,46 tỷ$12,25 triệu$0,00$0,00
7BGB$1,82-0,60 %-2,65 %-3,59 %$1,27 tỷ$14,90 triệu$20,28 triệu$58,46 nghìn
8KCS$7,14-0,46 %-5,51 %-2,83 %$996,69 triệu$4,63 triệu$1,53 triệu$0,00
9GT$9,35-0,62 %-4,74 %-6,62 %$978,72 triệu$5,36 triệu$1,31 triệu$15,25 nghìn
10VET$0,00571-0,82 %-10,08 %-19,36 %$491,33 triệu$11,02 triệu$24,30 triệu$305,24 nghìn
11SUN$0,0169-1,76 %+4,34 %+2,94 %$324,83 triệu$32,83 triệu$15,00 triệu$33,31 nghìn
12CFX$0,0442-2,30 %-7,76 %-14,32 %$232,08 triệu$5,36 triệu$16,18 triệu$431,65 nghìn
13MX$1,55-0,61 %-1,81 %-4,19 %$142,63 triệu$6,75 triệu$0,00$0,00
14NEO$1,93-2,07 %-9,14 %-11,67 %$136,01 triệu$6,36 triệu$8,07 triệu$236,31 nghìn
15QTUM$0,7649-1,36 %-8,20 %-10,60 %$81,19 triệu$1,84 triệu$8,67 triệu$50,17 nghìn
16CKB$0,00117-2,67 %-12,76 %-21,98 %$58,38 triệu$3,35 triệu$8,22 triệu$124,96 nghìn
17ONT$0,0451-1,85 %-8,81 %-14,31 %$45,10 triệu$2,74 triệu$4,55 triệu$94,91 nghìn
18MERL$0,0274-1,03 %+3,66 %+0,55 %$39,11 triệu$6,87 triệu$7,83 triệu$74,60 nghìn
19ZIL$0,00193-1,39 %-3,47 %-6,73 %$37,66 triệu$3,42 triệu$8,37 triệu$105,44 nghìn
20XT$4,55-0,92 %-5,60 %-5,90 %$27,54 triệu$14,85 triệu$0,00$0,00
21SOLV$0,00470-1,40 %-2,01 %+8,40 %$26,86 triệu$4,90 triệu$4,11 triệu$22,87 nghìn
22DODO$0,0247+0,84 %+1,22 %+11,05 %$24,73 triệu$8,77 triệu$503,04 nghìn$0,00
23MDT$0,0159+14,60 %+82,09 %+369,30 %$15,82 triệu$4,64 triệu$0,00$0,00
24HTHT$0,1407+2,74 %+1,89 %+11,64 %$15,32 triệu$12,52 nghìn$0,00$0,00
25PAPANDA$0,000977-0,39 %-2,68 %-10,69 %$796,43 nghìn$5,94$0,00$0,00
26MAN$0,00161-0,50 %-8,83 %-7,73 %$770,63 nghìn$49,94 nghìn$0,00$0,00
27PHPHB$0,005090,00 %0,00 %-60,78 %$336,05 nghìn$0,00$0,00$0,00
28DFDF$0,0001100,00 %0,00 %+1,62 %$110,22 nghìn$0,00$0,00$0,00
29COCOOL$0,00001820,00 %0,00 %-4,82 %$18,20 nghìn$5,92$20,64 nghìn$43,44
30OSK$0,0000158-0,41 %0,00 %-10,05 %$15,79 nghìn$8,87$0,00$0,00
31佩佩佩佩$0,000004880,00 %0,00 %-1,99 %$4,88 nghìn$0,00$0,00$0,00
32ACACH$0,00487-0,46 %-3,26 %-8,13 %$0,00$2,96 triệu$2,90 triệu$48,71 nghìn

Phí funding trung bình của ngành : -0,0207 % · Thanh lý 24h : $32,17 triệu. Xem tất cả các ngành »