CoinLike

Chợ dữ liệu crypto — theo dõi cùng lúc các sàn lớn, cập nhật từng phút

Ngành Made in China

Hạng 12 theo vốn hóa — 32 coin dẫn đầu trong bảng.

Vốn hóa
$133,95 tỷ
24h
-1,26 %
Khối lượng 24h
$2,23 tỷ
Hợp đồng mở
$1,99 tỷ

Các coin trong ngành

#CoinGiá1h24h7 ngàyVốn hóaKL 24hHĐ mởThanh lý 24h
1BNB$704,93+0,14 %+0,40 %-5,57 %$92,71 tỷ$659,01 triệu$1,08 tỷ$58,66 nghìn
2TRX$0,3092-0,48 %-4,55 %-6,27 %$29,39 tỷ$1,40 tỷ$358,75 triệu$1,91 triệu
3OKB$110,91-0,09 %+0,38 %+2,07 %$2,33 tỷ$8,84 triệu$26,40 triệu$0,00
4ASTER$0,6995+0,15 %+1,94 %-1,62 %$1,76 tỷ$71,92 triệu$356,42 triệu$53,90 nghìn
5MNT$0,4739+0,03 %+0,38 %-7,68 %$1,56 tỷ$12,84 triệu$38,88 triệu$424,94
6USDD$0,9989-0,02 %-0,00 %+0,05 %$1,51 tỷ$14,70 triệu$0,00$0,00
7BGB$1,79+0,07 %-0,62 %-4,91 %$1,25 tỷ$6,45 triệu$17,11 triệu$0,00
8GT$9,64-1,22 %+2,21 %-4,47 %$1,01 tỷ$8,50 triệu$1,25 triệu$0,00
9KCS$7,07-0,06 %-0,43 %-3,07 %$988,18 triệu$3,64 triệu$1,27 triệu$0,00
10VET$0,00590+0,43 %+0,56 %-13,59 %$507,55 triệu$4,09 triệu$24,68 triệu$17,21 nghìn
11SUN$0,0152-0,05 %-5,54 %-6,86 %$291,64 triệu$14,28 triệu$13,66 triệu$34,90 nghìn
12CFX$0,0470+0,36 %+2,26 %-1,43 %$247,25 triệu$2,20 triệu$16,83 triệu$644,67
13MX$1,61+0,02 %+2,06 %+3,32 %$148,27 triệu$3,54 triệu$0,00$0,00
14NEO$1,99+0,48 %-0,12 %-5,51 %$140,41 triệu$1,96 triệu$8,34 triệu$840,16
15QTUM$0,7762+0,52 %-0,80 %-7,69 %$82,38 triệu$1,15 triệu$8,68 triệu$829,11
16CKB$0,00123+0,45 %+0,89 %-13,79 %$61,36 triệu$1,04 triệu$8,54 triệu$5,09 nghìn
17ONT$0,0471+0,37 %-0,45 %-7,55 %$47,13 triệu$849,62 nghìn$4,59 triệu$730,89
18MERL$0,0303+0,64 %+5,29 %+13,89 %$43,38 triệu$7,62 triệu$8,59 triệu$3,86 nghìn
19ZIL$0,00190+0,34 %-1,92 %-4,79 %$37,17 triệu$1,84 triệu$7,95 triệu$101,76
20SOLV$0,00512+0,67 %+0,85 %+13,94 %$30,21 triệu$3,67 triệu$4,38 triệu$8,51 nghìn
21XT$4,62+0,10 %+0,55 %-4,10 %$27,92 triệu$2,74 triệu$0,00$0,00
22DODO$0,0225-2,96 %+0,60 %-0,21 %$22,50 triệu$5,50 triệu$436,15 nghìn$0,00
23MDT$0,0159+14,60 %+82,09 %+369,30 %$15,82 triệu$4,64 triệu$0,00$0,00
24HTHT$0,1370-0,76 %+1,50 %+7,99 %$14,99 triệu$904,21$0,00$0,00
25PAPANDA$0,000972-0,20 %+3,90 %-6,56 %$792,11 nghìn$402,20$0,00$0,00
26MAN$0,00161-0,50 %-8,83 %-7,73 %$770,63 nghìn$49,94 nghìn$0,00$0,00
27PHPHB$0,005090,00 %0,00 %-60,78 %$336,05 nghìn$0,00$0,00$0,00
28DFDF$0,000106-0,07 %0,00 %-3,76 %$105,58 nghìn$2,83$0,00$0,00
29COCOOL$0,00001860,00 %0,00 %-2,57 %$18,60 nghìn$0,00$0,00$0,00
30OSK$0,00001560,00 %0,00 %-10,09 %$15,60 nghìn$0,00$0,00$0,00
31佩佩佩佩$0,000004880,00 %0,00 %-1,99 %$4,88 nghìn$0,00$0,00$0,00
32ACACH$0,00475-0,35 %+1,70 %-8,40 %$0,00$2,63 triệu$3,11 triệu$949,52

Phí funding trung bình của ngành : -0,0016 % · Thanh lý 24h : $2,10 triệu. Xem tất cả các ngành »